中间
zhōngjiān HSK1
Nghĩa
ở giữa
名
“老师站在中间。”
Lǎoshī zhàn zài zhōngjiān.Thầy giáo đứng ở giữa.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“老师站在中间。”
Lǎoshī zhàn zài zhōngjiān.Thầy giáo đứng ở giữa.
Đang tải...