左边
zuǒbiān HSK1
Nghĩa
bên trái
名
“超市在左边。”
Chāoshì zài zuǒbiān.Siêu thị ở bên trái.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“超市在左边。”
Chāoshì zài zuǒbiān.Siêu thị ở bên trái.
Đang tải...