一直
yīzhí HSK2
Nghĩa
cứ; thẳng
副
“一直走,到红绿灯左转。”
Yīzhí zǒu, dào hónglǜdēng zuǒ zhuǎn.Đi thẳng, đến đèn giao thông rẽ trái.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“一直走,到红绿灯左转。”
Yīzhí zǒu, dào hónglǜdēng zuǒ zhuǎn.Đi thẳng, đến đèn giao thông rẽ trái.
Đang tải...