点儿
diǎnr HSK2
Nghĩa
một chút (adj + 点儿 + V)
量
“慢点儿走。”
Màn diǎnr zǒu.Đi chậm chút thôi.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“慢点儿走。”
Màn diǎnr zǒu.Đi chậm chút thôi.
Đang tải...