比
bǐ HSK1
Nghĩa
hơn (so sánh)
介
“我比你高。”
Wǒ bǐ nǐ gāo.Tôi cao hơn bạn.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我比你高。”
Wǒ bǐ nǐ gāo.Tôi cao hơn bạn.
Đang tải...