重
zhòng HSK1
Nghĩa
nặng
形
“这个箱子很重。”
Zhège xiāngzi hěn zhòng.Cái thùng này rất nặng.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这个箱子很重。”
Zhège xiāngzi hěn zhòng.Cái thùng này rất nặng.
Đang tải...