| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 量 |
cốc, ly (lượng từ)
我想喝一杯茶。
Tôi muốn uống một cốc trà. |
— | |
| 量 |
một chút (động tác)
我用一下。
Tôi dùng một chút. |
— | |
| 量 |
đồng (tiền)
五块钱。
Năm đồng. |
— | |
| 量 |
một chút
我会说一点儿汉语。
Tôi biết nói một chút tiếng Trung. Thêm 3 ví dụ我会说一点儿汉语。
Tôi biết nói một chút tiếng Trung. 请给我一点儿水。
Xin cho tôi một chút nước. 请快一点儿。
Xin nhanh lên một chút. |
— | |
| 量 |
quyển (lượng từ cho sách)
这本书很好。
Quyển sách này hay. |
— | |
| 量 |
người (đếm thành viên gia đình)
我家有五口人。
Nhà tôi có 5 người. |
— | |
| 量 |
đồng (CNY — văn viết)
五十元。
50 đồng. |
— | |
| 量 |
cặp (đôi vợ chồng, kính, hoa tai)
那对夫妻很年轻。
Cặp vợ chồng đó rất trẻ. |
— | |
| 量 |
cái, con, người (lượng từ dùng chung, đứng trước danh từ không có lượng từ riêng)
我有一个哥哥。
Tôi có một người anh trai. |
— | |
| 量 |
lần, lượt (lượng từ chỉ số lần của hành động)
我去过两次中国。
Tôi đã đi Trung Quốc hai lần. |
— | |
| 量 |
trang (lượng từ chỉ trang sách, tài liệu)
请大家把书翻到第二十页。
Mời cả lớp mở sách đến trang hai mươi. |
— | |
| 量 |
(lượng từ) gian, phòng; khoảng giữa
我有三间房间。
Tôi có ba phòng. |
— | |
|
một chút, một lát (đặt sau động từ)
请你等我一下儿。
Làm ơn đợi tôi một chút. |
— | ||
|
một vài, một ít
我买了一些水果。
Tôi đã mua một vài loại trái cây. |
— | ||
| 量 |
(lượng từ) cân, 500 gam
我买了一斤苹果。
Tôi đã mua một cân táo. |
— | |
| 量 |
cái, chiếc (áo, việc)
这件衣服很贵。
Bộ quần áo này rất đắt. |
— | |
| 量 |
một chút (adj + 点儿 + V)
慢点儿走。
Đi chậm chút thôi. |
— | |
| 量 |
mét; gạo
我一米七。
Tôi cao 1m70. |
— | |
| 量 |
kilogam
我五十五公斤。
Tôi 55kg. |
— | |
| 量 |
cái (quần, váy, cá, đường)
一条裤子
một cái quần |
— | |
| 量 |
vị (lượng từ lịch sự cho người)
那位老人是我爷爷的朋友。
Cụ ấy là bạn của ông tôi. |
— | |
| 量 |
đoạn, khoảng (lượng từ cho đoạn đường, đoạn văn, khoảng thời gian)
这段时间我一直很忙。
Dạo này tôi lúc nào cũng bận. |
— | |
| 量 |
tầng, lớp (lượng từ chỉ tầng nhà, lớp phủ)
我家住在这栋楼的第五层。
Nhà tôi ở tầng năm của toà nhà này. |
— | |
| 量 |
chiếc, cái (lượng từ dùng cho xe cộ)
门口停着一辆红色的汽车。
Trước cửa đang đỗ một chiếc ô tô màu đỏ. |
— | |
| 量 |
lần, lượt (chỉ số lần làm trọn vẹn một việc từ đầu đến cuối); khắp, khắp nơi
这篇课文我读了三遍才记住。
Bài khóa này tôi đọc ba lần mới thuộc. |
— | |
| 量 |
ki-lô-mét (đơn vị đo độ dài, = 1000 mét)
从我家到公司大约有五公里。
Từ nhà tôi đến công ty khoảng năm ki-lô-mét. |
— | |
| 量 |
(lượng từ dùng cho vật thể lớn cố định: một quả núi, một cây cầu, một tòa nhà); chỗ ngồi
我们学校旁边有一座桥。
Bên cạnh trường tôi có một cây cầu. |
— | |
| 量/名 |
trận, buổi, cơn (lượng từ cho trận mưa, trận bóng, buổi biểu diễn); sân, bãi, nơi diễn ra hoạt động
昨天下了一场大雨,我们没能去公园。
Hôm qua có một trận mưa lớn nên bọn tôi không đi công viên được. |
— | |
| 量 |
phần, suất; (lượng từ dùng cho báo, tài liệu, hợp đồng, suất ăn: một tờ báo, một bản hợp đồng, một suất cơm)
请给我一份中文报纸。
Cho tôi xin một tờ báo tiếng Trung nhé. |
— | |
| 量 |
bài (lượng từ cho bài văn, bài báo, luận văn)
老师让我们写一篇关于环境保护的文章。
Cô giáo bảo chúng tôi viết một bài về bảo vệ môi trường. |
— | |
| 量/名 |
tiết, đốt, đoạn (lượng từ: 一节课 - một tiết học); (danh) ngày lễ, tết
我们上午有四节课。
Buổi sáng chúng tôi có bốn tiết học. |
— | |
| 量 |
lượng từ: viên, lát, miếng (vật mỏng dẹt); dùng cho vùng đất, mặt nước, cảnh tượng, âm thanh, tấm lòng (一片森林, 一片好心); mảnh, phiến
医生让我每天吃两片药。
Bác sĩ dặn tôi mỗi ngày uống hai viên thuốc. |
— | |
| 量/动 |
bộ, cỗ (lượng từ cho vật đi thành bộ: bàn ghế, sách, quần áo); lồng vào, trùm lên
他刚买了一套新房子和一套家具。
Anh ấy vừa mua một căn nhà mới và một bộ đồ nội thất. |
— | |
| 量/动 |
gam (đơn vị khối lượng); khắc phục, chế ngự
这个蛋糕的配方需要两百克面粉。
Công thức làm chiếc bánh này cần hai trăm gam bột mì. |
— | |
| 名/动/量 |
nhóm, tổ, tốp; tổ chức, thành lập; bộ, chùm (lượng từ cho vật thành bộ)
老师把全班同学分成了四个小组。
Cô giáo chia cả lớp thành bốn nhóm nhỏ. |
— | |
| 量 |
(lượng từ) con, vệt, món ăn, câu hỏi; đường
请回答这个问题的第一道。
Xin hãy trả lời câu hỏi đầu tiên này. |
— | |
| 量 |
(lượng từ) lá (thư); phong, niêm phong
这封信是给你的。
Bức thư này là dành cho bạn. |
— | |
| 量 |
(lượng từ) câu
这句话很简单。
Câu này rất đơn giản. |
— | |
| 量 |
(lượng từ) kilôgam
这个包裹重两千克。
Gói hàng này nặng hai kilôgam. |
— | |
|
một chút, một tí
我只想要一点点糖。
Tôi chỉ muốn một chút đường thôi. |
— |
Đang tải...