出发
chūfā HSK2
Nghĩa
xuất phát, khởi hành
动
“我们八点出发。”
Wǒmen bā diǎn chūfā.Chúng ta 8h xuất phát.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们八点出发。”
Wǒmen bā diǎn chūfā.Chúng ta 8h xuất phát.
Đang tải...