差不多
chàbuduō HSK2
Nghĩa
gần như, khoảng
副/形
“差不多两个小时。”
Chàbuduō liǎng ge xiǎoshí.Khoảng 2 tiếng.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“差不多两个小时。”
Chàbuduō liǎng ge xiǎoshí.Khoảng 2 tiếng.
Đang tải...