黄
huáng HSK2
Nghĩa
vàng
形
“那是黄色的花。”
Nà shì huángsè de huā.Đó là hoa màu vàng.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“那是黄色的花。”
Nà shì huángsè de huā.Đó là hoa màu vàng.
Đang tải...