个子
gèzi HSK2
Nghĩa
vóc dáng, tầm vóc
名
“他个子很高。”
Tā gèzi hěn gāo.Anh ấy vóc dáng cao.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他个子很高。”
Tā gèzi hěn gāo.Anh ấy vóc dáng cao.
Đang tải...