见面
jiànmiàn HSK1
Nghĩa
gặp mặt
动
“我们什么时候再见面?”
Wǒmen shénme shíhou zài jiànmiàn?Chúng ta khi nào gặp lại?
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们什么时候再见面?”
Wǒmen shénme shíhou zài jiànmiàn?Chúng ta khi nào gặp lại?
Đang tải...