| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
bạn bè
他是我朋友。
Anh ấy là bạn của tôi. |
— | |
| 动 |
quen, biết (người)
我认识他。
Tôi quen anh ấy. |
— | |
| 动 |
giúp
你能帮我吗?
Bạn có thể giúp tôi không? |
— | |
| 动 |
gặp mặt
我们什么时候再见面?
Chúng ta khi nào gặp lại? |
— | |
| 动 |
giúp đỡ, giúp một tay
你能帮我一下忙吗?
Bạn giúp tôi một chút được không? |
— | |
| 动 |
gặp; nhìn thấy
我昨天见了老师。
Tôi đã gặp thầy giáo hôm qua. |
— | |
| 名 |
bạn trai
她有一个男朋友。
Cô ấy có một bạn trai. |
— | |
| 名 |
bạn gái (người yêu)
他有一个女朋友。
Anh ấy có một bạn gái. |
— |
Đang tải...