舍不得
shěbude HSK5
Nghĩa
không nỡ; lưu luyến
动
“我舍不得你们。”
Wǒ shěbude nǐmen.Tôi không nỡ rời các bạn.
Từ vựng HSK5
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我舍不得你们。”
Wǒ shěbude nǐmen.Tôi không nỡ rời các bạn.
Đang tải...