一边
yìbiān HSK1
Nghĩa
một bên / vừa (…vừa…)
副
“他一边吃饭一边看电视。”
Tā yìbiān chīfàn yìbiān kàn diànshì.Anh ấy vừa ăn cơm vừa xem tivi.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他一边吃饭一边看电视。”
Tā yìbiān chīfàn yìbiān kàn diànshì.Anh ấy vừa ăn cơm vừa xem tivi.
Đang tải...