早
zǎo HSK1
Nghĩa
sớm
形
“明天我要早一点儿来。”
Míngtiān wǒ yào zǎo yìdiǎnr lái.Mai tôi sẽ đến sớm hơn một chút.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“明天我要早一点儿来。”
Míngtiān wǒ yào zǎo yìdiǎnr lái.Mai tôi sẽ đến sớm hơn một chút.
Đang tải...