介绍
jièshào HSK1
Nghĩa
giới thiệu
动
“我来介绍一下。”
Wǒ lái jièshào yíxià.Tôi xin giới thiệu một chút.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我来介绍一下。”
Wǒ lái jièshào yíxià.Tôi xin giới thiệu một chút.
Đang tải...