忙
máng HSK1
Nghĩa
bận
形
“最近工作很忙。”
Zuìjìn gōngzuò hěn máng.Gần đây công việc rất bận.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“最近工作很忙。”
Zuìjìn gōngzuò hěn máng.Gần đây công việc rất bận.
Đang tải...