不一样
bù yíyàng HSK3
Nghĩa
không giống, khác nhau
形
“我们的爱好不一样。”
Wǒmen de àihào bù yíyàng.Sở thích của chúng ta khác nhau.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们的爱好不一样。”
Wǒmen de àihào bù yíyàng.Sở thích của chúng ta khác nhau.
Đang tải...