性格
xìnggé HSK3
Nghĩa
tính cách
名
“他的性格跟我不一样。”
Tā de xìnggé gēn wǒ bù yíyàng.Tính cách của anh ấy khác tôi.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他的性格跟我不一样。”
Tā de xìnggé gēn wǒ bù yíyàng.Tính cách của anh ấy khác tôi.
Đang tải...