突然
tūrán HSK3
Nghĩa
đột nhiên, bỗng nhiên
副
“他突然不说话了。”
Tā tūrán bù shuōhuà le.Anh ấy bỗng nhiên không nói nữa.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他突然不说话了。”
Tā tūrán bù shuōhuà le.Anh ấy bỗng nhiên không nói nữa.
Đang tải...