其实
qíshí HSK3
Nghĩa
thật ra, kỳ thực
副
“其实我有点儿不舒服。”
Qíshí wǒ yǒudiǎnr bù shūfu.Thật ra tôi hơi không khoẻ.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“其实我有点儿不舒服。”
Qíshí wǒ yǒudiǎnr bù shūfu.Thật ra tôi hơi không khoẻ.
Đang tải...