歌
gē HSK1
Nghĩa
bài hát
名
“我喜欢这首歌。”
Wǒ xǐhuān zhè shǒu gē.Tôi thích bài hát này.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我喜欢这首歌。”
Wǒ xǐhuān zhè shǒu gē.Tôi thích bài hát này.
Đang tải...