好听
hǎotīng HSK1
Nghĩa
hay (nghe), dễ nghe
形
“这首歌真好听。”
Zhè shǒu gē zhēn hǎotīng.Bài hát này thật hay.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这首歌真好听。”
Zhè shǒu gē zhēn hǎotīng.Bài hát này thật hay.
Đang tải...