冰箱
bīngxiāng HSK4
Nghĩa
tủ lạnh
名
“把牛奶放在冰箱里。”
Bǎ niúnǎi fàng zài bīngxiāng lǐ.Để sữa vào tủ lạnh.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“把牛奶放在冰箱里。”
Bǎ niúnǎi fàng zài bīngxiāng lǐ.Để sữa vào tủ lạnh.
Đang tải...