| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
cửa sổ
窗户开着,有点儿冷。
Cửa sổ đang mở, hơi lạnh. |
— | |
| 名 |
tủ lạnh
把牛奶放在冰箱里。
Để sữa vào tủ lạnh. |
— | |
| 名 |
chung cư, căn hộ
我租了一套公寓。
Tôi đã thuê một căn hộ chung cư. |
— | |
| 名 |
thiết bị, tiện ích, cơ sở vật chất
小区的设施很齐全。
Tiện ích trong khu dân cư rất đầy đủ. |
— | |
| 名 |
khu dân cư, khu chung cư
我住在一个安静的小区。
Tôi sống trong một khu dân cư yên tĩnh. |
— | |
| 名 |
ban công
我喜欢在阳台上喝茶。
Tôi thích uống trà trên ban công. |
— | |
| 名 |
thang máy
电梯坏了,我们走楼梯上去吧。
Thang máy hỏng rồi, mình đi thang bộ lên vậy. |
— | |
| 名 |
cái gương
她每天出门前都要照照镜子。
Ngày nào trước khi ra khỏi nhà cô ấy cũng soi gương. |
— | |
| 名 |
bậc thềm, bậc thang (ngoài trời); (nghĩa bóng) lối thoát, cách gỡ thể diện
老人上台阶的时候要特别小心。
Người già lên bậc thềm thì phải hết sức cẩn thận. |
— | |
| 动 |
cư trú, sinh sống, ở
他们一家已经在这个城市居住了二十年。
Cả nhà họ đã sống ở thành phố này hai mươi năm rồi. |
— | |
| 名 |
bệ cửa sổ
窗台上放着一盆花。
Trên bệ cửa sổ để một chậu hoa. |
— | |
| 名 |
cửa sổ
请把窗子打开。
Xin hãy mở cửa sổ ra. |
— | |
|
tòa nhà lớn, cao ốc
这座大楼很高。
Tòa nhà này rất cao. |
— | ||
| 名 |
ánh đèn, ánh sáng đèn
晚上灯光很亮,我们出去散步。
Ánh đèn buổi tối rất sáng, chúng tôi đi ra ngoài đi dạo. |
— | |
| 名 |
đèn điện
房间里有电灯。
Trong phòng có đèn điện. |
— | |
| 名 |
cầu thang
楼梯很陡,要小心。
Cầu thang rất dốc, phải cẩn thận. |
— | |
| 名 |
đồng hồ báo thức
闹钟七点响了。
Đồng hồ báo thức reo lúc bảy giờ. |
— | |
| 名 |
hệ thống sưởi, lò sưởi
冬天我们开暖气取暖。
Mùa đông chúng tôi bật hệ thống sưởi để làm ấm. |
— | |
| 动 |
trang trí nội thất, sửa sang nhà cửa
他们正在装修新房子。
Họ đang sửa sang nhà mới. |
— |
Đang tải...