立刻
lìkè HSK3
Nghĩa
tức khắc, ngay lập tức (formal)
副
“请你立刻回来。”
Qǐng nǐ lìkè huílái.Xin anh quay lại ngay lập tức.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请你立刻回来。”
Qǐng nǐ lìkè huílái.Xin anh quay lại ngay lập tức.
Đang tải...