一趟
yí tàng HSK3
Nghĩa
một chuyến, một lần (đi/đến)
数量
“你去一趟银行吧。”
Nǐ qù yí tàng yínháng ba.Bạn đi ngân hàng một chuyến đi.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你去一趟银行吧。”
Nǐ qù yí tàng yínháng ba.Bạn đi ngân hàng một chuyến đi.
Đang tải...