开会
kāihuì HSK1
Nghĩa
họp, mở cuộc họp
动
“我们下午两点开会。”
Wǒmen xiàwǔ liǎng diǎn kāihuì.Chúng tôi 2 giờ chiều họp.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们下午两点开会。”
Wǒmen xiàwǔ liǎng diǎn kāihuì.Chúng tôi 2 giờ chiều họp.
Đang tải...