一会儿
yíhuìr HSK1
Nghĩa
một lát, lát nữa
数量
“我一会儿就回来。”
Wǒ yíhuìr jiù huílái.Tôi lát nữa quay lại ngay.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我一会儿就回来。”
Wǒ yíhuìr jiù huílái.Tôi lát nữa quay lại ngay.
Đang tải...