先
xiān HSK1
Nghĩa
trước, trước tiên
副
“你先去,我一会儿就来。”
Nǐ xiān qù, wǒ yíhuìr jiù lái.Bạn đi trước, tôi lát nữa đến ngay.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你先去,我一会儿就来。”
Nǐ xiān qù, wǒ yíhuìr jiù lái.Bạn đi trước, tôi lát nữa đến ngay.
Đang tải...