好几
hǎojǐ HSK3
Nghĩa
mấy, vài (nhấn nhiều)
数
“我去过好几次了。”
Wǒ qù guo hǎojǐ cì le.Tôi đã đi mấy lần rồi.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我去过好几次了。”
Wǒ qù guo hǎojǐ cì le.Tôi đã đi mấy lần rồi.
Đang tải...