结婚
jiéhūn HSK3
Nghĩa
kết hôn
动
“他们结婚十年了。”
Tāmen jiéhūn shí nián le.Họ kết hôn 10 năm rồi.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他们结婚十年了。”
Tāmen jiéhūn shí nián le.Họ kết hôn 10 năm rồi.
Đang tải...