个月
gè yuè HSK3
Nghĩa
tháng (lượng từ)
量
“我来北京两个月了。”
Wǒ lái Běijīng liǎng gè yuè le.Tôi đến Bắc Kinh được 2 tháng rồi.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我来北京两个月了。”
Wǒ lái Běijīng liǎng gè yuè le.Tôi đến Bắc Kinh được 2 tháng rồi.
Đang tải...