记
jì HSK1
Nghĩa
ghi, nhớ
动
“这个词我记不住。”
Zhè ge cí wǒ jì bu zhù.Từ này tôi không nhớ nổi.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这个词我记不住。”
Zhè ge cí wǒ jì bu zhù.Từ này tôi không nhớ nổi.
Đang tải...