看
kàn HSK1
Nghĩa
xem, nhìn
动
“你看看这道题。”
Nǐ kànkan zhè dào tí.Bạn xem qua câu này đi.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你看看这道题。”
Nǐ kànkan zhè dào tí.Bạn xem qua câu này đi.
Đang tải...