上次
shàng cì HSK1
Nghĩa
lần trước
名
“上次我们学了什么?”
Shàng cì wǒmen xué le shénme?Lần trước chúng ta đã học gì?
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“上次我们学了什么?”
Shàng cì wǒmen xué le shénme?Lần trước chúng ta đã học gì?
Đang tải...