复杂
fùzá HSK3
Nghĩa
phức tạp
形
“这个步骤有点复杂。”
Zhè ge bùzhòu yǒudiǎn fùzá.Bước này hơi phức tạp.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这个步骤有点复杂。”
Zhè ge bùzhòu yǒudiǎn fùzá.Bước này hơi phức tạp.
Đang tải...