按
àn HSK3
Nghĩa
bấm, nhấn
动
“请按这个红色的按钮。”
Qǐng àn zhè ge hóngsè de ànniǔ.Vui lòng bấm nút đỏ này.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请按这个红色的按钮。”
Qǐng àn zhè ge hóngsè de ànniǔ.Vui lòng bấm nút đỏ này.
Đang tải...