按照
ànzhào HSK3
Nghĩa
theo, chiếu theo
介
“你按照我说的做。”
Nǐ ànzhào wǒ shuō de zuò.Bạn làm theo lời tôi nói.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你按照我说的做。”
Nǐ ànzhào wǒ shuō de zuò.Bạn làm theo lời tôi nói.
Đang tải...