订
dìng HSK3
Nghĩa
đặt (vé, phòng)
动
“我已经订了房间。”
Wǒ yǐjīng dìng le fángjiān.Tôi đã đặt phòng rồi.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我已经订了房间。”
Wǒ yǐjīng dìng le fángjiān.Tôi đã đặt phòng rồi.
Đang tải...