到达
dàodá HSK3
Nghĩa
đến nơi, tới
动
“火车下午三点到达。”
Huǒchē xiàwǔ sān diǎn dàodá.Tàu đến nơi lúc 3 giờ chiều.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“火车下午三点到达。”
Huǒchē xiàwǔ sān diǎn dàodá.Tàu đến nơi lúc 3 giờ chiều.
Đang tải...