提前
tíqián HSK3
Nghĩa
trước, sớm hơn, đặt trước
动/副
“请提前一个月订票。”
Qǐng tíqián yí ge yuè dìng piào.Vui lòng đặt vé trước một tháng.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请提前一个月订票。”
Qǐng tíqián yí ge yuè dìng piào.Vui lòng đặt vé trước một tháng.
Đang tải...