放假
fàngjià HSK1
Nghĩa
nghỉ lễ, nghỉ phép
动
“春节放假七天。”
Chūnjié fàngjià qī tiān.Tết nghỉ bảy ngày.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“春节放假七天。”
Chūnjié fàngjià qī tiān.Tết nghỉ bảy ngày.
Đang tải...