总结
zǒngjié HSK3
Nghĩa
tổng kết, đúc kết
动/名
“我每周总结一次。”
Wǒ měi zhōu zǒngjié yí cì.Mỗi tuần tôi tổng kết một lần.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我每周总结一次。”
Wǒ měi zhōu zǒngjié yí cì.Mỗi tuần tôi tổng kết một lần.
Đang tải...