主动
zhǔdòng HSK3
Nghĩa
chủ động
形
“他主动帮我学习汉语。”
Tā zhǔdòng bāng wǒ xuéxí Hànyǔ.Anh ấy chủ động giúp tôi học tiếng Trung.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他主动帮我学习汉语。”
Tā zhǔdòng bāng wǒ xuéxí Hànyǔ.Anh ấy chủ động giúp tôi học tiếng Trung.
Đang tải...