疲劳
píláo HSK4
Nghĩa
mệt mỏi, mệt nhọc (trang trọng hơn 累)
形/名
“长时间工作让人很疲劳。”
Cháng shíjiān gōngzuò ràng rén hěn píláo.Làm việc lâu khiến người ta rất mệt mỏi.