航班
hángbān HSK4
Nghĩa
chuyến bay
名
“我的航班晚点了。”
Wǒ de hángbān wǎndiǎn le.Chuyến bay của tôi bị muộn.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我的航班晚点了。”
Wǒ de hángbān wǎndiǎn le.Chuyến bay của tôi bị muộn.
Đang tải...