失眠
shīmián HSK4
Nghĩa
mất ngủ
动
“最近我老是失眠。”
Zuìjìn wǒ lǎoshì shīmián.Dạo này tôi cứ bị mất ngủ.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“最近我老是失眠。”
Zuìjìn wǒ lǎoshì shīmián.Dạo này tôi cứ bị mất ngủ.
Đang tải...