盼望
pànwàng HSK6
Nghĩa
mong mỏi (mạnh, tha thiết)
动
“父母盼望我早点回家。”
Fùmǔ pànwàng wǒ zǎo diǎn huí jiā.Bố mẹ mong tôi sớm về nhà.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“父母盼望我早点回家。”
Fùmǔ pànwàng wǒ zǎo diǎn huí jiā.Bố mẹ mong tôi sớm về nhà.
Đang tải...